Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hữu tuyến" (1)

hữu tuyến
phát
Tiếng Anh Danh từwired
Từ vựng của tôi
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
I use wired earphones to listen to music.

swap_horiz Từ liên quan "hữu tuyến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hữu tuyến" (1)

Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
I use wired earphones to listen to music.